怡然自得 nghĩa là gì
yí rán zì dé
vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)
Nghĩa
yí rán zì déHSK 7
- vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)
Tiếng Anh: happy and content (idiom)
Chữ thành phần
- 怡yígladness, joy, pleasure; harmony8 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →