Từ điển › 急事急事 nghĩa là gìjí shìHán Việt: CẤP SỰvấn đề khẩn cấpNghĩa jí shìHán Việt: CẤP SỰvấn đề khẩn cấpTiếng Anh: urgent matterChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →