急于星火急於星火 nghĩa là gì
jí yú xīng huǒHán Việt: CẤP VU TINH HOẢ
xem 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
Nghĩa
jí yú xīng huǒHán Việt: CẤP VU TINH HOẢ
- xem 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
Tiếng Anh: see 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
Chữ thành phần
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →