Từ điển › 急促急促 nghĩa là gìjí cùHán Việt: CẤP XÚCkhẩn cấpNghĩa jí cùHán Việt: CẤP XÚCkhẩn cấpvội vã và ngắn gọngấp rútTiếng Anh: urgent; hurried and brief; rushingChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →