Từ điển › 急剧急剧急劇 nghĩa là gìjí jùHán Việt: CẤP CƯAnhanh chóng; đột ngộtNghĩa jí jùHSK 7Hán Việt: CẤP CƯAnhanh chóng; đột ngộtTiếng Anh: rapid; suddenChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →