Từ điển › 急务急务急務 nghĩa là gìjí wùHán Việt: CẤP VỤnhiệm vụ khẩn cấpNghĩa jí wùHán Việt: CẤP VỤnhiệm vụ khẩn cấpvấn đề cấp báchTiếng Anh: urgent task; pressing matterChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →