Từ điển › 急待急待 nghĩa là gìjí dàiHán Việt: CẤP ĐÃIcần gấpNghĩa jí dàiHán Việt: CẤP ĐÃIcần gấpcần làm ngay lập tứcTiếng Anh: variant of 亟待[ji2 dai4]Chữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →