Từ điển › 急忙急忙 nghĩa là gìjí mángHán Việt: CẤP MANGmột cách vội vàngNghĩa jí mángHSK 4Hán Việt: CẤP MANGmột cách vội vàngTiếng Anh: hastilyChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →