急性病 nghĩa là gì
jí xìng bìngHán Việt: CẤP TÍNH BỆNH
bệnh cấp tính
Nghĩa
jí xìng bìngHán Việt: CẤP TÍNH BỆNH
- bệnh cấp tính
- nghĩa bóng. nóng nảy
- không kiên nhẫn
Tiếng Anh: acute illness; fig. impetuous; impatient
jí xìng bìngHán Việt: CẤP TÍNH BỆNH
bệnh cấp tính
Tiếng Anh: acute illness; fig. impetuous; impatient