急性肠炎急性腸炎 nghĩa là gì
jí xìng cháng yán
viêm ruột cấp tính
Nghĩa
jí xìng cháng yán
- viêm ruột cấp tính
Tiếng Anh: acute enteritis
Chữ thành phần
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →
- 炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →