急性阑尾炎急性闌尾炎 nghĩa là gì
jí xìng lán wěi yánHán Việt: CẤP TÍNH LÀN VĨ VIÊM
viêm ruột thừa cấp tính (y học)
Nghĩa
jí xìng lán wěi yánHán Việt: CẤP TÍNH LÀN VĨ VIÊM
- viêm ruột thừa cấp tính (y học)
Tiếng Anh: acute appendicitis (medicine)
Chữ thành phần
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 阑lán · Hán Việt: lànscreen door, railing, fence12 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →