急救站 nghĩa là gì
jí jiù zhànHán Việt: CẤP CỨU TRẠM
quầy cấp cứu
Nghĩa
jí jiù zhànHán Việt: CẤP CỨU TRẠM
- quầy cấp cứu
- phòng sơ cứu
Tiếng Anh: emergency desk; first aid office
jí jiù zhànHán Việt: CẤP CỨU TRẠM
quầy cấp cứu
Tiếng Anh: emergency desk; first aid office