Từ điển › 急救箱急救箱 nghĩa là gìjí jiù xiāngHán Việt: CẤP CỨU RƯƠNGhộp sơ cứuNghĩa jí jiù xiāngHán Việt: CẤP CỨU RƯƠNGhộp sơ cứuTiếng Anh: first-aid kitChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →