Từ điển › 急板急板 nghĩa là gìjí bǎnHán Việt: CẤP VÁN(âm nhạc) rất nhanhNghĩa jí bǎnHán Việt: CẤP VÁN(âm nhạc) rất nhanhTiếng Anh: (music) prestoChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →