Từ điển › 急诊室急诊室急診室 nghĩa là gìjí zhěn shìHán Việt: CẤP CHẨN THẤTphòng cấp cứuNghĩa jí zhěn shìHán Việt: CẤP CHẨN THẤTphòng cấp cứuTiếng Anh: emergency roomChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →诊zhěn · Hán Việt: chẩnto diagnose; to examine a patient7 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →