Từ điển › 急迫急迫 nghĩa là gìjí pòHán Việt: CẤP BÁCHkhẩn cấpNghĩa jí pòHSK 7Hán Việt: CẤP BÁCHkhẩn cấpcấp báchbắt buộcTiếng Anh: urgent; pressing; imperativeChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →