性交易 nghĩa là gì
xìng jiāo yìHán Việt: TÍNH GIAO DỊCH
mại dâm
Nghĩa
xìng jiāo yìHán Việt: TÍNH GIAO DỊCH
- mại dâm
- tình dục thương mại
- buôn bán tình dục
Tiếng Anh: prostitution; commercial sex; the sex trade
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →