性交高潮 nghĩa là gì
xìng jiāo gāo cháoHán Việt: TÍNH GIAO CAO TRIỀU
cực khoái
Nghĩa
xìng jiāo gāo cháoHán Việt: TÍNH GIAO CAO TRIỀU
- cực khoái
Tiếng Anh: orgasm
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →