性价比性價比 nghĩa là gì
xìng jià bǐHán Việt: TÍNH GIÁ TỈ
tỉ lệ chi phí-hiệu quả
Nghĩa
xìng jià bǐHSK 7Hán Việt: TÍNH GIÁ TỈ
- tỉ lệ chi phí-hiệu quả
Tiếng Anh: cost-performance ratio
xìng jià bǐHán Việt: TÍNH GIÁ TỈ
tỉ lệ chi phí-hiệu quả
Tiếng Anh: cost-performance ratio