Từ điển › 性伴侣性伴侣性伴侶 nghĩa là gìxìng bàn lǚHán Việt: TÍNH BẠN LỨAbạn tình dụcNghĩa xìng bàn lǚHán Việt: TÍNH BẠN LỨAbạn tình dụcTiếng Anh: sex partnerChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →