Từ điển › 性侵性侵 nghĩa là gìxìng qīnHán Việt: TÍNH XÂMtấn công tình dụcNghĩa xìng qīnHán Việt: TÍNH XÂMtấn công tình dụcTiếng Anh: to sexually assaultChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 性侵性侵害xìng qīn hài tấn công tình dục (pháp luật)性侵犯xìng qīn fàn tấn công tình dục; lạm dụng tình dục