性别比性別比 nghĩa là gì
xìng bié bǐHán Việt: Tính Biết Tỉ
tỷ lệ giới tính
Nghĩa
xìng bié bǐHán Việt: Tính Biết Tỉ
- tỷ lệ giới tính
Tiếng Anh: sex ratio
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: Tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét
- 别bié · Hán Việt: Biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét
- 比bǐ · Hán Việt: Tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét