性别角色性別角色 nghĩa là gì
xìng bié jué sèHán Việt: TÍNH BIẾT GÓC SẮC
vai trò giới
Nghĩa
xìng bié jué sèHán Việt: TÍNH BIẾT GÓC SẮC
- vai trò giới
Tiếng Anh: gender role
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →