性别认同障碍性別認同障礙 nghĩa là gì
xìng bié rèn tóng zhàng àiHán Việt: TÍNH BIẾT NHẬN ĐỒNG CHƯỚNG NGẠI
rối loạn định dạng giới (GID)
Nghĩa
xìng bié rèn tóng zhàng àiHán Việt: TÍNH BIẾT NHẬN ĐỒNG CHƯỚNG NGẠI
- rối loạn định dạng giới (GID)
- phiền muộn giới tính
Tiếng Anh: gender identity disorder (GID); gender dysphoria
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →