性向 nghĩa là gì
xìng xiàngHán Việt: TÍNH HƯỚNG
năng khiếu
Nghĩa
xìng xiàngHán Việt: TÍNH HƯỚNG
- năng khiếu
- khuynh hướng
- thiên hướng
Tiếng Anh: aptitude; disposition; inclination
xìng xiàngHán Việt: TÍNH HƯỚNG
năng khiếu
Tiếng Anh: aptitude; disposition; inclination