Từ điển › 性命性命 nghĩa là gìxìng mìngHán Việt: TÍNH MỆNHsinh mệnhNghĩa xìng mìngHSK 7Hán Việt: TÍNH MỆNHsinh mệnhTiếng Anh: lifeChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 性命性命攸关xìng mìng yōu guān cực kỳ quan trọng; vấn đề sống còn