性器期 nghĩa là gì
xìng qì qīHán Việt: TÍNH KHÍ KÌ
giai đoạn phallic (tâm lý học)
Nghĩa
xìng qì qīHán Việt: TÍNH KHÍ KÌ
- giai đoạn phallic (tâm lý học)
Tiếng Anh: phallic stage (psychology)
xìng qì qīHán Việt: TÍNH KHÍ KÌ
giai đoạn phallic (tâm lý học)
Tiếng Anh: phallic stage (psychology)