Từ điển › 性媾性媾 nghĩa là gìxìng gòugiao hợp tình dụcNghĩa xìng gòugiao hợp tình dụcTiếng Anh: sexual intercourseChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →媾gòuto marry; to be intimate with13 nét · Xem thứ tự nét →