Từ điển › 性学性学性學 nghĩa là gìxìng xuéHán Việt: TÍNH HỌCtính dục họcNghĩa xìng xuéHán Việt: TÍNH HỌCtính dục họcTiếng Anh: sexologyChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →