Từ điển › 性征性征性徵 nghĩa là gìxìng zhēngHán Việt: TÍNH CHINHđặc điểm tình dụcNghĩa xìng zhēngHán Việt: TÍNH CHINHđặc điểm tình dụcTiếng Anh: sexual characteristicChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →