性感 nghĩa là gì
xìng gǎnHán Việt: TÍNH CẢM
sự quyến rũ
Nghĩa
xìng gǎnHán Việt: TÍNH CẢMPhổ biến #2157
- sự quyến rũ
- tính gợi cảm
- tình dục
- quyến rũ
Tiếng Anh: sex appeal; eroticism; sexuality; sexy
xìng gǎnHán Việt: TÍNH CẢM
sự quyến rũ
Tiếng Anh: sex appeal; eroticism; sexuality; sexy