性格不合 nghĩa là gì
xìng gé bù héHán Việt: TÍNH CÁCH BẤT HỢP
không hợp tính cách
Nghĩa
xìng gé bù héHán Việt: TÍNH CÁCH BẤT HỢP
- không hợp tính cách
Tiếng Anh: incompatibility of temperament
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →