性能 nghĩa là gì
xìng néngHán Việt: TÍNH NĂNG
chức năng; hiệu suất; hành vi
Nghĩa
xìng néngHSK 5Hán Việt: TÍNH NĂNG
- chức năng; hiệu suất; hành vi
Tiếng Anh: function; performance; behavior
xìng néngHán Việt: TÍNH NĂNG
chức năng; hiệu suất; hành vi
Tiếng Anh: function; performance; behavior