性质命题性質命題 nghĩa là gì
xìng zhì mìng tí
mệnh đề phán đoán (logic)
Nghĩa
xìng zhì mìng tí
- mệnh đề phán đoán (logic)
Tiếng Anh: categorical proposition (logic)
Chữ thành phần
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →