Từ điển › 怨叹怨叹怨嘆 nghĩa là gìyuàn tànHán Việt: OÁN HANphàn nàn; cằn nhằnNghĩa yuàn tànHán Việt: OÁN HANphàn nàn; cằn nhằnTiếng Anh: to complain; to grumbleChữ thành phần怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →叹tàn · Hán Việt: hanto sigh, to admire5 nét · Xem thứ tự nét →