怨声载道怨聲載道 nghĩa là gì
yuàn shēng zài dàoHán Việt: OÁN THANH TẢI ĐẠO
nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
Nghĩa
yuàn shēng zài dàoHán Việt: OÁN THANH TẢI ĐẠO
- nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
- bất mãn được bày tỏ công khai
Tiếng Anh: lit. cries of complaint fill the roads (idiom); complaints rise all around; discontent is openly voiced
Chữ thành phần
- 怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →