怨天载道怨天載道 nghĩa là gì
yuàn tiān zài dàoHán Việt: OÁN THIÊN TẢI ĐẠO
nghĩa đen: tiếng than phiền đầy đường (thành ngữ); phàn nàn khắp nơi
Nghĩa
yuàn tiān zài dàoHán Việt: OÁN THIÊN TẢI ĐẠO
- nghĩa đen: tiếng than phiền đầy đường (thành ngữ); phàn nàn khắp nơi
- bất mãn được bày tỏ công khai
Chữ thành phần
- 怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →