Từ điển › 怨愤怨愤怨憤 nghĩa là gìyuàn fènHán Việt: OÁN PHẪNoán hận và phẫn nộNghĩa yuàn fènHán Việt: OÁN PHẪNoán hận và phẫn nộTiếng Anh: resentment and indignationChữ thành phần怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →愤fèn · Hán Việt: phẫnanger, indignation; to hate, to resent12 nét · Xem thứ tự nét →