Từ điển › 怨毒怨毒 nghĩa là gìyuàn dúHán Việt: OÁN ĐỘCoán hận sâu sắc; ác cảmNghĩa yuàn dúHán Việt: OÁN ĐỘCoán hận sâu sắc; ác cảmTiếng Anh: bitter resentment; rancorChữ thành phần怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →