Từ điển › 怨气怨气怨氣 nghĩa là gìyuàn qìHán Việt: OÁN KHÍbất bìnhNghĩa yuàn qìHSK 7Hán Việt: OÁN KHÍbất bìnhoán giậnphàn nànTiếng Anh: grievance; resentment; complaintChữ thành phần怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →