蜂HSKBee

怪不得 nghĩa là gì

guài bu de

thảo nào!

Nghĩa

guài bu deHSK 7
  1. thảo nào!
  2. hoá ra là vậy!

Tiếng Anh: no wonder!; so that's why!

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.