Từ điển › 怪事怪事 nghĩa là gìguài shìsự việc kỳ lạNghĩa guài shìsự việc kỳ lạsự kiện tò mòTiếng Anh: strange thing; curious occurrenceChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →