怪人奥尔·扬科维奇怪人奧爾·揚科維奇 nghĩa là gì
guài rén Ào ěr · Yáng kē wéi qí
"Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ
Nghĩa
guài rén Ào ěr · Yáng kē wéi qí
- "Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ
Chữ thành phần
- 怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 奥ào · Hán Việt: áomysterious, obscure, profound; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →