Từ điển › 怪味怪味 nghĩa là gìguài wèimùi lạNghĩa guài wèimùi lạTiếng Anh: strange odorChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →