怪咖 nghĩa là gì
guài kā
(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở
Nghĩa
guài kā
- (tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở
- người lập dị
Tiếng Anh: (Tw) (slang) oddball; eccentric person; weirdo
guài kā
(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở
Tiếng Anh: (Tw) (slang) oddball; eccentric person; weirdo