Từ điển › 怪圈怪圈 nghĩa là gìguài quānvòng luẩn quẩnNghĩa guài quānvòng luẩn quẩnhiện tượng (bất thường)Tiếng Anh: vicious circle; (abnormal) phenomenonChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →