Từ điển › 怪异怪异怪異 nghĩa là gìguài yìquái dịNghĩa guài yìHSK 7quái dịkỳ lạhiện tượng kỳ lạTiếng Anh: monstrous; strange; strange phenomenonChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →