Từ điển › 怪手怪手 nghĩa là gìguài shǒu(Đài Loan) máy xúcNghĩa guài shǒu(Đài Loan) máy xúcmáy đàoTiếng Anh: (Tw) excavator; backhoeChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →