怪样怪樣 nghĩa là gì
guài yàng
biểu cảm kỳ lạ
Nghĩa
guài yàng
- biểu cảm kỳ lạ
- nhìn buồn cười
- mặt kỳ quặc
- nhăn nhó
- nhìn người khác một cách lạ lùng
- làm mặt nhăn nhó
Tiếng Anh: odd expression; funny looks; queer face; to grimace; to give sb funny looks; to pull faces