Từ điển › 怪气怪气怪氣 nghĩa là gìguài qìkỳ lạ (tính khí)Nghĩa guài qìkỳ lạ (tính khí)Tiếng Anh: weird (temperament)Chữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →